Musa lawitiensis | |
---|---|
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Plantae |
(không phân hạng) | Angiospermae |
(không phân hạng) | Monocots |
(không phân hạng) | Commelinids |
Bộ (ordo) | Zingiberales |
Họ (familia) | Musaceae |
Chi (genus) | Musa |
Loài (species) | M. lawitiensis |
Danh pháp hai phần | |
Musa lawitiensis Nasution & Supard.[1] |
Musa lawitiensis là một loài thực vật có hoa trong họ Musaceae. Loài này được Nasution & Supard. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1998.[2]