Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
---|---|
Thế kỷ: | |
Thập niên: | |
Năm: |
Lịch Gregory | 407 TCN CDVI TCN |
Ab urbe condita | 347 |
Năm niên hiệu Anh | N/A |
Lịch Armenia | N/A |
Lịch Assyria | 4344 |
Lịch Ấn Độ giáo | |
- Vikram Samvat | −350 – −349 |
- Shaka Samvat | N/A |
- Kali Yuga | 2695–2696 |
Lịch Bahá’í | −2250 – −2249 |
Lịch Bengal | −999 |
Lịch Berber | 544 |
Can Chi | Quý Dậu (癸酉年) 2290 hoặc 2230 — đến — Giáp Tuất (甲戌年) 2291 hoặc 2231 |
Lịch Chủ thể | N/A |
Lịch Copt | −690 – −689 |
Lịch Dân Quốc | 2318 trước Dân Quốc 民前2318年 |
Lịch Do Thái | 3354–3355 |
Lịch Đông La Mã | 5102–5103 |
Lịch Ethiopia | −414 – −413 |
Lịch Holocen | 9594 |
Lịch Hồi giáo | 1060 BH – 1059 BH |
Lịch Igbo | −1406 – −1405 |
Lịch Iran | 1028 BP – 1027 BP |
Lịch Julius | N/A |
Lịch Myanma | −1044 |
Lịch Nhật Bản | N/A |
Phật lịch | 138 |
Dương lịch Thái | 137 |
Lịch Triều Tiên | 1927 |
407 TCN là một năm trong lịch La Mã.