Mr. A–Z

Mr. A–Z
Album phòng thu của Jason Mraz
Phát hành26 tháng 7 năm 2005
Thu âm2004–2005
Thể loạiRock
Pop rock
Alternative rock
Thời lượng54:25
Hãng đĩaAtlantic
Sản xuấtSteve Lillywhite
Đánh giá chuyên môn
Thứ tự album của Jason Mraz
Jimmy Kimmel Live: Jason Mraz
(2005)
Mr. A–Z
(2005)
Geekin' Out Across the Galaxy
(2006)

Mr. A–Z là album phòng thu thứ hai của ca sĩ-nhạc sĩ người Mỹ Jason Mraz, phát hành ngày 26 tháng 7 năm 2005. Đây là album phòng thu sau Waiting for My Rocket to Come, phát hành năm 2002. Nhà sản xuất Steve Lillywhite, người đã từng làm việc với U2, Dave Matthews BandThe Rolling Stones, đã giành giải Grammy ở hạng mục Nhà sản xuất của năm nhờ thành công với album Mr. A–Z.

Một bản opera solo do Mraz tự trình bày có thể tìm thấy trong track "Mr. Curiousity".

Doanh số album

[sửa | sửa mã nguồn]

Tại Hoa Kỳ, album đứng 3 tuần trên Top 50, đứng cao nhất ở vị trí #5.

  • Tuần 1: 67.000(67.000)
  • Tuần 2: 34.000(101.000)
  • Tuần 3: 24.000(125.000)

Danh sách track

[sửa | sửa mã nguồn]
STTNhan đềSáng tácThời lượng
1."Life Is Wonderful"Jason Mraz, Stephanie Poole, Alanna Ferri4:20
2."Wordplay"Jason Mraz, Kevin Kadish3:06
3."Geek in the Pink"Jason Mraz, Ian Sheridan, Kevin Kadish3:55
4."Did You Get My Message? (hợp tác với Rachael Yamagata)"Jason Mraz, Dan Wilson4:00
5."Mr. Curiousity"Jason Mraz, Dennis Morris, Lester Mendez3:54
6."Clockwatching"Jason Mraz, Dennis Morris, Ainslie Henderson4:23
7."Bella Luna"Jason Mraz, Billy "Bushwalla" Galewood5:02
8."Plane"Jason Mraz, Dennis Morris5:13
9."O. Lover"Jason Mraz, Dennis Morris3:54
10."Please Don't Tell Her"Jason Mraz, Eric Hinojosa3:36
11."The Forecast"Jason Mraz, Eric Hinojosa3:44
12."Song for a Friend"Jason Mraz, Dan Wilson, Dennis Morris, Eric Hinojosa8:09
Bonus Tracks
STTNhan đềThời lượng
13."Geek in the Pink (Lillywhite Remix)" (iTunes Bonus Track)3:56
14."Rocket Man (Acoustic Demo)" (U.S. and International iTunes Bonus Track)3:35
15."Burning Bridges (Unreleased Demo)" (International iTunes Bonus Track)3:49
16."Prettiest Friend (Demo)" (International iTunes Bonus Track)4:19

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
Chúng tôi bán
Bài viết liên quan
Nhân vật Beta - The Eminence in Shadow
Nhân vật Beta - The Eminence in Shadow
Cô ấy được biết đến với cái tên Natsume Kafka, tác giả của nhiều tác phẩm văn học "nguyên bản" thực sự là phương tiện truyền thông từ Trái đất do Shadow kể cho cô ấy.
Jujutsu Kaisen chương 239: Kẻ sống sót ngốc nghếch
Jujutsu Kaisen chương 239: Kẻ sống sót ngốc nghếch
Cô nàng cáu giận Kenjaku vì tất cả những gì xảy ra trong Tử Diệt Hồi Du. Cô tự hỏi rằng liệu có quá tàn nhẫn không khi cho bọn họ sống lại bằng cách biến họ thành chú vật
Nhân vật Hiyori Shiina - Classroom of the Elite
Nhân vật Hiyori Shiina - Classroom of the Elite
Có thể mình sẽ có được một người bạn cùng sở thích. Một phần mình nghĩ rằng mình hành động không giống bản thân thường ngày chút nào, nhưng phần còn lại thì lại thấy cực kỳ hào hứng. Mình mong rằng, trong tương lai, sự xung đột giữa các lớp sẽ không làm rạn nứt mối quan hệ của tụi mình.
Kishou Arima: White Reaper trong Tokyo Ghoul
Kishou Arima: White Reaper trong Tokyo Ghoul
Kishou Arima (有馬 貴将, Arima Kishō) là một Điều tra viên Ngạ quỷ Cấp đặc biệt nổi tiếng với biệt danh Thần chết của CCG (CCGの死神, Shīshījī no Shinigami)