Acer cappadocicum | |
---|---|
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Plantae |
(không phân hạng) | Angiospermae |
(không phân hạng) | Eudicots |
Bộ (ordo) | Sapindales |
Họ (familia) | Sapindaceae |
Chi (genus) | Acer |
Loài (species) | A. cappadocicum |
Danh pháp hai phần | |
Acer cappadocicum Gled., 1795 |
Acer cappadocicum là một loài thực vật có hoa trong họ Bồ hòn. Loài này được Gled. mô tả khoa học đầu tiên năm 1785.[1][2][3][4][5][6]