Capperia jozana | |
---|---|
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Animalia |
Ngành (phylum) | Arthropoda |
Lớp (class) | Insecta |
Bộ (ordo) | Lepidoptera |
Phân bộ (subordo) | Ditrysia |
Liên họ (superfamilia) | Pterophoroidea |
Họ (familia) | Pterophoridae |
Chi (genus) | Capperia |
Loài (species) | C. jozana |
Danh pháp hai phần | |
Capperia jozana (Matsumura, 1931) | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
|
Capperia jozana là một loài bướm đêm thuộc họ Pterophoridae. Nó được tìm thấy ở Nhật Bản (Hokkaido).
Chiều dài cánh trước là 7–8 mm.