Allium condensatum | |
---|---|
![]() | |
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Plantae |
(không phân hạng) | Angiospermae |
(không phân hạng) | Monocot |
Bộ (ordo) | Asparagales |
Họ (familia) | Amaryllidaceae |
Chi (genus) | Allium |
Loài (species) | A. condensatum |
Danh pháp hai phần | |
Allium condensatum Turcz. |
Allium condensatum là một loài thực vật có hoa trong họ Amaryllidaceae. Loài này được Turcz. mô tả khoa học đầu tiên năm 1854.[1]