Discodeles | |
---|---|
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Animalia |
Ngành (phylum) | Chordata |
Lớp (class) | Amphibia |
Bộ (ordo) | Anura |
Họ (familia) | Ceratobatrachidae |
Chi (genus) | Discodeles Boulenger, 1918 |
Loài điển hình | |
Rana guppyi Boulenger, 1884 |
Discodeles là một chi động vật lưỡng cư trong họ Ceratobatrachidae, thuộc bộ Anura. Chi này có 5 loài và không bị đe dọa tuyệt chủng.[1]