Asota tortuosa | |
---|---|
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Animalia |
Ngành (phylum) | Arthropoda |
Lớp (class) | Insecta |
Bộ (ordo) | Lepidoptera |
Họ (familia) | Erebidae |
Phân họ (subfamilia) | Aganainae |
Chi (genus) | Asota |
Loài (species) | A. tortuosa |
Danh pháp hai phần | |
Asota tortuosa (Moore, 1872) | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
|
Asota tortuosa[1] là một loài bướm đêm thuộc họ Erebidae. Nó được tìm thấy ở Trung Quốc, Ấn Độ, Myanma, Nepal, Sikkim và Đài Loan.
Sải cánh dài 61–67 mm.